bẻ mặt

  1. xem bẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bẻ mặt"

bẻ mặt
Anh ấy cố tình bẻ mặt tôi trước đám đông bằng cách nói ra lỗi cũ.